Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả việc không biết làm sao với 不知道

Diễn tả việc không biết làm sao với 不知道

不知道 bù zhīdào

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不知道 + [Cụm động từ] + 好

Bản dịch

  • nói ai đó không biết làm thế nào cho tốt

Định nghĩa

这个结构用来表达主语不知道应该怎么做、怎么选择或怎么说才好,常含有“不知道最好的办法是什么”的意思。

Cấu trúc này dùng để diễn tả chủ ngữ không biết nên làm gì, chọn gì hay nói gì cho tốt, thường mang ý nghĩa 'không biết cách tốt nhất là gì'.

Cách dùng

用法:主语 + 不知道 + 动词短语(常含疑问代词)+ 好。其中“好”表示“合适、恰当”的意思,整个结构强调对做法或选择的不确定。常用于口语和书面语。

Cách dùng: Chủ ngữ + 不知道 + cụm động từ (thường chứa đại từ nghi vấn) + 好. Trong đó '好' mang nghĩa 'phù hợp, thích hợp', toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh sự không chắc chắn về cách làm hoặc lựa chọn. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我不知道怎么办好。 (Tôi không biết làm thế nào cho tốt.)
  • 2 我不知道说什么好。 (Tôi không biết nói gì cho phải.)
  • 3 我不知道选哪个好。 (Tôi không biết chọn cái nào tốt.)
  • 4 他不知道怎么回答好。 (Anh ấy không biết trả lời thế nào cho phải.)
  • 5 我们都不知道去哪里好。 (Chúng tôi đều không biết đi đâu thì tốt.)
  • 6 她不知道穿什么衣服好。 (Cô ấy không biết mặc quần áo gì cho hợp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản