Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả mục đích với 为了

Diễn tả mục đích với 为了

为了 wèile

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

为了 ⋯⋯ ,Chủ ngữ ⋯⋯ ⋯⋯ 是 + 为了 / 因为 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói việc gì đó được làm nhằm mục đích gì

Định nghĩa

“为了”表示目的,相当于“in order to”,常用于说明做某件事的目的。可以放在句首或句中。

“为了” biểu thị mục đích, tương đương với “in order to”, thường dùng để nói rõ mục đích của việc gì đó. Có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu.

Cách dùng

“为了”后面接表示目的的成分,常与“而”搭配,也可以直接用在动词前。当“为了”放在句首时,后边是主句;当“为了”放在句中时,常构成“是+为了”结构。注意“因为”表示原因,不是目的。

“为了” theo sau bởi thành phần biểu thị mục đích, thường kết hợp với “而”, cũng có thể dùng trực tiếp trước động từ. Khi “为了” đứng đầu câu, phía sau là mệnh đề chính; khi “为了” đứng giữa câu, thường tạo thành cấu trúc “是+为了”. Lưu ý “因为” biểu thị nguyên nhân, không phải mục đích.

Ví dụ

  • 1 为了学好中文,他每天练习。 (Để học giỏi tiếng Trung, anh ấy luyện tập mỗi ngày.)
  • 2 我这么做是为了帮助你。 (Tôi làm điều này là để giúp bạn.)
  • 3 为了健康,她坚持运动。 (Vì sức khỏe, cô ấy kiên trì tập thể dục.)
  • 4 他努力学习是为了考上大学。 (Anh ấy học chăm chỉ là để thi đỗ đại học.)
  • 5 为了节省时间,我们坐飞机去。 (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đi máy bay.)
  • 6 她早起是为了赶早班车。 (Cô ấy dậy sớm là để kịp chuyến xe buýt sáng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản