Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Làm hai việc cùng lúc với 一边

Làm hai việc cùng lúc với 一边

一边 yībiān

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一边 + Động từ (,) + 一边 + Động từ

Bản dịch

  • làm hai việc cùng một lúc

Định nghĩa

“一边……一边……”表示两个动作在同一时间内进行,动作的主语通常相同。

'一边……一边……' diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc, chủ ngữ của hai hành động thường là giống nhau.

Cách dùng

这个结构用来描述同一个人同时做两件事。两个动词之间可以加逗号,也可以直接连接。动词可以带宾语或补语。

Cấu trúc này dùng để miêu tả cùng một người làm hai việc cùng lúc. Giữa hai động từ có thể có dấu phẩy hoặc không. Động từ có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一边听音乐一边写作业。 (Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.)
  • 2 妈妈一边做饭一边唱歌。 (Mẹ vừa nấu cơm vừa hát.)
  • 3 我们一边喝茶一边聊天。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.)
  • 4 她一边走路一边看手机。 (Cô ấy vừa đi bộ vừa xem điện thoại.)
  • 5 老师一边讲课一边写黑板。 (Thầy giáo vừa giảng bài vừa viết bảng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản