- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Dùng 过 kèm với 了
Dùng 过 kèm với 了
过 guo
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- nói một trải nghiệm đã xong xuôi
Định nghĩa
“过”表示曾经发生的经历,“了”表示情况的变化。两者连用,强调某一动作或事件已经在过去发生,并且与当前状态相关。‘V + 过 + 了’后面不接宾语,强调该动作已完成;‘V + 过 + 宾语 + 了’后面接具体宾语,指明曾经经历过的事情。
“过” biểu thị kinh nghiệm đã từng xảy ra, “了” biểu thị sự thay đổi của trạng thái. Khi kết hợp, nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. ‘Động từ + 过 + 了’ không có tân ngữ, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành; ‘Động từ + 过 + Tân ngữ + 了’ chỉ rõ đối tượng từng trải qua.
Cách dùng
使用‘V + 过 + 了’或‘V + 过 + 宾语 + 了’时,通常用于回答“是否做过某事”的问句,或强调“已经做过”并隐含“现在的情况不同了”。在否定句中一般不用‘了’,如:‘我没去过’。疑问句可在句末加‘吗’。
Khi dùng ‘Động từ + 过 + 了’ hoặc ‘Động từ + 过 + Tân ngữ + 了’, thường dùng để trả lời câu hỏi ‘đã từng làm gì chưa’, hoặc nhấn mạnh ‘đã làm rồi’ và hàm ý ‘hiện tại đã khác’. Trong câu phủ định thường không dùng ‘了’, ví dụ: ‘我没去过’. Trong câu nghi vấn, có thể thêm ‘吗’ cuối câu.
Ví dụ
- 1 我吃过了。 (Tôi đã ăn rồi.)
- 2 他去过上海了。 (Anh ấy đã đi Thượng Hải rồi.)
- 3 我看过这本书了。 (Tôi đã đọc cuốn sách này rồi.)
- 4 我们见过面了。 (Chúng ta đã gặp nhau rồi.)
- 5 你用过这个手机了吗? (Bạn đã dùng chiếc điện thoại này chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản