一一
yī yī
Nghĩa
- từng cái một
- lần lượt
Định nghĩa
一个一个地;逐一。
Từng cái một; lần lượt từng cái.
Cách dùng
副词,表示按顺序逐个进行。常与动词搭配,如“检查”、“说明”等。
Trạng từ, biểu thị việc tiến hành lần lượt theo thứ tự. Thường kết hợp với động từ như 'kiểm tra', 'giải thích'...
Ví dụ
- 1 他把文件一一检查了一遍。 (Anh ấy đã kiểm tra từng tài liệu một lượt.)
- 2 老师一一回答了学生的问题。 (Cô giáo đã trả lời từng câu hỏi của học sinh.)
- 3 请把名单上的名字一一念出来。 (Hãy đọc lần lượt từng tên trong danh sách.)
- 4 我们要一一解决这些问题。 (Chúng ta phải giải quyết từng vấn đề một.)
- 5 她一一介绍了到场的嘉宾。 (Cô ấy đã giới thiệu lần lượt các vị khách có mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản