Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一一

一一

yī yī

HSK 6

Nghĩa

  • từng cái một
  • lần lượt

Định nghĩa

一个一个地;逐一。

Từng cái một; lần lượt từng cái.

Cách dùng

副词,表示按顺序逐个进行。常与动词搭配,如“检查”、“说明”等。

Trạng từ, biểu thị việc tiến hành lần lượt theo thứ tự. Thường kết hợp với động từ như 'kiểm tra', 'giải thích'...

Ví dụ

  • 1 他把文件一一检查了一遍。 (Anh ấy đã kiểm tra từng tài liệu một lượt.)
  • 2 老师一一回答了学生的问题。 (Cô giáo đã trả lời từng câu hỏi của học sinh.)
  • 3 请把名单上的名字一一念出来。 (Hãy đọc lần lượt từng tên trong danh sách.)
  • 4 我们要一一解决这些问题。 (Chúng ta phải giải quyết từng vấn đề một.)
  • 5 一一介绍了到场的嘉宾。 (Cô ấy đã giới thiệu lần lượt các vị khách có mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản