Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一下

一下

yī xià

HSK 1

Nghĩa

  • một chút
  • một lát

Định nghĩa

“一下”是汉语中常用的补语或副词,表示动作的短暂、尝试、轻松,或表示事情发生得突然、迅速。作为动量补语,指一次动作;作为时间状语,表示很短的时间。

“一下” là từ bổ ngữ hoặc phó từ thường dùng trong tiếng Trung, biểu thị hành động ngắn, thử nghiệm, nhẹ nhàng, hoặc biểu thị sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng. Là bổ ngữ động lượng, chỉ một lần động tác; làm trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị khoảng thời gian rất ngắn.

Cách dùng

一下”经常用在动词后,如“看一下”、“试一下”,表示动作进行的时间短或带有尝试的意思。也可以用在形容词或动词前,如“一下一下热”,表示状况变化。另外,在表示“马上”、“立刻”等意思时也可用“一下”。

一下” thường được dùng sau động từ, như “看一下” (nhìn một chút), “试一下” (thử một chút), biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang ý nghĩa thử. Cũng có thể dùng trước tính từ hoặc động từ, như “一下一下热” (lúc lạnh lúc nóng), biểu thị trạng thái thay đổi. Ngoài ra, khi mang nghĩa “ngay lập tức”, “lập tức” cũng có thể dùng “一下”.

Ví dụ

  • 1 请等一下。 (Xin hãy đợi một chút.)
  • 2 我想试一下这件衣服。 (Tôi muốn thử một chút cái áo này.)
  • 3 一下黑了。 (Trời bỗng nhiên tối sầm lại.)
  • 4 一下就看懂了。 (Anh ấy xem hiểu ngay lập tức.)
  • 5 你帮我一下。 (Bạn giúp tôi một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản