Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一丝不苟

一丝不苟

yī sī bù gǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • tỉ mỉ
  • cẩn thận từng li từng tí

Định nghĩa

形容办事认真细致,一点儿不马虎。

Miêu tả việc làm việc cẩn thận tỉ mỉ, không một chút cẩu thả.

Cách dùng

多用于形容人做事的态度,强调认真、细致、不疏忽。常作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả thái độ làm việc của con người, nhấn mạnh sự nghiêm túc, tỉ mỉ, không sơ suất. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他做事一丝不苟,深得领导信任。 (Anh ấy làm việc cẩn thận tỉ mỉ, được lãnh đạo tin tưởng sâu sắc.)
  • 2 王老师批改作业一丝不苟,连标点符号都认真检查。 (Thầy Vương chấm bài một cách cẩn thận tỉ mỉ, đến cả dấu chấm câu cũng kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • 3 李医生的手术做得一丝不苟,每个步骤都精准到位。 (Bác sĩ Lý phẫu thuật rất tỉ mỉ, từng bước đều chính xác đến từng chi tiết.)
  • 4 他写报告一丝不苟,每个数据都要反复核对。 (Anh ấy viết báo cáo rất cẩn thận, mỗi số liệu đều phải kiểm tra lại nhiều lần.)
  • 5 她对工作要求一丝不苟,从不放过任何细节。 (Cô ấy đối với công việc yêu cầu tỉ mỉ, không bao giờ bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản