一举
yī jǔ
Nghĩa
- một hành động
- chỉ trong một lần
Định nghĩa
一次行动;一个动作。也指一个举动。
Một hành động; một cử động. Cũng chỉ một việc làm.
Cách dùng
一举常用作名词或副词,表示“一次行动”或“一个动作”。常与“成功”、“两得”等搭配,强调一次行为达到某个结果。
"一举" thường được dùng như danh từ hoặc phó từ, biểu thị "một hành động" hoặc "một cử động". Thường kết hợp với "thành công" (成功), "lưỡng đắc" (两得), v.v., nhấn mạnh một hành động đạt được kết quả nào đó.
Ví dụ
- 1 他决定一举拿下这个项目。(Anh ấy quyết định một lần giành được dự án này.)
- 2 这场比赛,我们一定要一举获胜。(Trận đấu này, chúng ta nhất định phải thắng trong một lần.)
- 3 他试图一举解决所有问题。(Anh ấy cố gắng giải quyết tất cả vấn đề trong một lần.)
- 4 这个计划可以一举两得。(Kế hoạch này có thể một lần được hai việc.)
- 5 经过长期准备,他终于在比赛中一举成名。(Sau thời gian chuẩn bị lâu dài, cuối cùng anh ấy đã nổi tiếng ngay sau trận thi đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.