Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一举一动

一举一动

yī jǔ yī dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • từng cử chỉ hành động

Định nghĩa

指每一个动作或行为。

Chỉ mỗi một động tác hoặc hành vi.

Cách dùng

用来形容人的所有行为和表现,强调细微之处。

Dùng để hình dung mọi hành vi và biểu hiện của con người, nhấn mạnh đến từng chi tiết nhỏ.

Ví dụ

  • 1 他的一举一动都受到媒体的关注。 (Mỗi cử động của anh ấy đều được giới truyền thông chú ý.)
  • 2 母亲仔细观察孩子的每一个举动。 (Người mẹ quan sát kỹ từng cử động của đứa trẻ.)
  • 3 他的言行举止代表公司的形象。 (Lời nói và hành động của anh ấy đại diện cho hình ảnh công ty.)
  • 4 我们的一举一动都会影响别人。 (Mỗi hành động của chúng ta đều có thể ảnh hưởng đến người khác.)
  • 5 教练留意到运动员的一举一动。 (Huấn luyện viên để ý đến từng động tác của vận động viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản