一事无成
yī shì wú chéng
Nghĩa
- không làm nên trò trống gì
Định nghĩa
连一件事情都没有做成。形容毫无成就,完全失败。
Ngay cả một việc cũng không làm nên. Hình dung sự không có thành tựu gì, hoàn toàn thất bại.
Cách dùng
多用于形容人的一生或某个阶段没有任何成绩,带有贬义或惋惜的语气。常作谓语、定语,也可作补语。
Thường dùng để hình dung cả đời người hoặc một giai đoạn nào đó không có thành tích gì, mang sắc thái chê bai hoặc tiếc nuối. Thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 他年轻时游手好闲,到老了一事无成。 (Anh ấy lúc trẻ ăn không ngồi rồi, đến già chẳng làm nên trò trống gì.)
- 2 一个人如果总是半途而废,最终就会一事无成。 (Một người nếu luôn bỏ dở giữa chừng, cuối cùng sẽ chẳng thành tựu được việc gì.)
- 3 回顾过去,他感到自己一事无成,心里十分懊悔。 (Nhìn lại quá khứ, anh ta cảm thấy mình chẳng làm nên trò trống gì, trong lòng vô cùng hối hận.)
- 4 她并不想一生一事无成,所以决定辞职去创业。 (Cô ấy không muốn cả đời chẳng làm nên trò trống gì, nên quyết định nghỉ việc để khởi nghiệp.)
- 5 与其到老一事无成,不如现在开始努力奋斗。 (Thà rằng đến già chẳng thành tựu được gì, chi bằng bây giờ bắt đầu nỗ lực phấn đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản