Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一些

一些

yī xiē

HSK 1

Nghĩa

  • một vài
  • một ít

Định nghĩa

表示不定的数量,几个或少量。

Biểu thị số lượng không xác định, một vài hoặc một ít.

Cách dùng

用于名词前,表示不确定的数目或分量。可修饰可数名词和不可数名词。

Dùng trước danh từ, biểu thị số lượng hoặc lượng không xác định. Có thể bổ nghĩa cho danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ

  • 1 我买了一些苹果。 (Tôi đã mua một ít táo.)
  • 2 他有一些问题要问。 (Anh ấy có một số câu hỏi muốn hỏi.)
  • 3 请给我一些水。 (Làm ơn cho tôi một ít nước.)
  • 4 我们还需要一些时间。 (Chúng tôi còn cần một chút thời gian.)
  • 5 桌子上有一些书。 (Trên bàn có một vài cuốn sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome