Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一代

一代

yī dài

HSK 5

Nghĩa

  • một thế hệ
  • một thời đại

Định nghĩa

一个世代,一个时代,或指同一年代的人;也可指人的一生。

Một thế hệ, một thời đại, hoặc chỉ những người cùng thời đại; cũng có thể chỉ cuộc đời của một người.

Cách dùng

这个词语常用来指同一时期出生或活动的一群人,也可以指一个特定的历史时期或时代。还可以用于强调某个人的一生或某个事物的整个历史阶段。

Từ này thường dùng để chỉ một nhóm người sinh ra hoặc hoạt động trong cùng một thời kỳ, cũng có thể chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời đại cụ thể. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh cuộc đời của một người hoặc toàn bộ giai đoạn tồn tại của một sự vật.

Ví dụ

  • 1 我们这一代人经历了很多变化。 (Thế hệ chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi.)
  • 2 一代宗师的名号可不是白来的。 (Danh hiệu bậc thầy của một thời đại không phải tự nhiên mà có.)
  • 3 成吉思汗被称为一代天骄。 (Thành Cát Tư Hãn được gọi là thiên kiêu của một thời đại.)
  • 4 这款产品代表了一个时代的结束。 (Sản phẩm này đại diện cho sự kết thúc của một thời đại.)
  • 5 他一生奉献给科学,影响了一代人。 (Ông ấy cả đời cống hiến cho khoa học, ảnh hưởng đến một thế hệ.)
  • 6 这个家族一代一代地传承着这门手艺。 (Gia tộc này truyền nghề qua hết thế hệ này đến thế hệ khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản