Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一会儿

一会儿

yī huì r

HSK 2

Nghĩa

  • một lát
  • chốc nữa

Định nghĩa

指很短的一段时间;也指不久之后,马上。

Chỉ một khoảng thời gian rất ngắn; cũng chỉ không lâu sau, ngay lập tức.

Cách dùng

作时间副词或名词,常用在口语中,表示时间短暂或即将发生。可以单独使用,也可以放在动词前或后。

Dùng như trạng từ chỉ thời gian hoặc danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị thời gian ngắn hoặc sắp xảy ra. Có thể dùng độc lập, hoặc đặt trước hoặc sau động từ.

Ví dụ

  • 1 请等一会儿,他就来。 (Xin chờ một lát, anh ấy sẽ đến ngay.)
  • 2 一会儿就到。 (Tôi sẽ đến ngay.)
  • 3 我们休息一会儿吧。 (Chúng ta nghỉ một lát nhé.)
  • 4 一会儿哭,一会儿笑,真是奇怪。 (Anh ấy lúc khóc, lúc cười, thật kỳ lạ.)
  • 5 别着急,一会儿就好了。 (Đừng vội, một lát là xong thôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản