一体
yī tǐ
Nghĩa
- một khối thống nhất
Định nghĩa
一体指一个整体,强调各个部分结合紧密,不可分割。
"一体" có nghĩa là một tổng thể, nhấn mạnh các bộ phận kết hợp chặt chẽ, không thể tách rời.
Cách dùng
常用于表示整体、统一、结合等概念,可以作名词或副词,常与“化”、“性”等词缀结合使用。
Thường dùng để biểu thị các khái niệm tổng thể, thống nhất, kết hợp; có thể làm danh từ hoặc trạng từ, thường kết hợp với các hậu tố như "hóa", "tính".
Ví dụ
- 1 这个概念包括理论与实践,二者是一体的。 (Khái niệm này bao gồm lý thuyết và thực hành, hai cái là một thể thống nhất.)
- 2 我们要把个人利益和集体利益融为一体。 (Chúng ta phải hợp nhất lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể.)
- 3 这个设计体现了一体化的理念。 (Thiết kế này thể hiện ý tưởng nhất thể hóa.)
- 4 他们是一体的,不可分离。 (Họ là một thể, không thể tách rời.)
- 5 这台一体机功能很强大。 (Chiếc máy all-in-one này có chức năng rất mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản