Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一共

一共

yī gòng

HSK 3

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tất cả

Định nghĩa

表示总数,把所有的数量合在一起计算。

Biểu thị tổng số, tính gộp tất cả các số lượng lại với nhau.

Cách dùng

用于数字或数量之前,强调总计的结果。常作副词使用。

Dùng trước số hoặc số lượng, nhấn mạnh kết quả tổng cộng. Thường dùng như trạng từ.

Ví dụ

  • 1 我们一共十个人。 (Chúng tôi tổng cộng mười người.)
  • 2 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?)
  • 3 这本书我一共看了三遍。 (Quyển sách này tôi tổng cộng đã đọc ba lần.)
  • 4 一共花了两个小时。 (Tổng cộng mất hai giờ.)
  • 5 这些菜一共一百块。 (Những món ăn này tổng cộng một trăm tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản