Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一再

一再

yī zài

HSK 6

Nghĩa

  • nhiều lần
  • hết lần này đến lần khác

Định nghĩa

表示一次又一次地;多次地。

Biểu thị nhiều lần lặp đi lặp lại; nhiều lần.

Cách dùng

副词,常放在动词前,强调动作或情况反复发生,语气较正式,多用于书面语或正式场合。

Trạng từ, thường đặt trước động từ, nhấn mạnh hành động hoặc tình huống lặp đi lặp lại, ngữ khí khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh chính thức.

Ví dụ

  • 1 一再强调安全的重要性。 (Anh ấy nhấn đi nhấn lại tầm quan trọng của an toàn.)
  • 2 父母一再提醒我要注意身体。 (Bố mẹ đã nhiều lần nhắc nhở tôi phải chú ý sức khỏe.)
  • 3 尽管一再失败,他仍然没有放弃。 (Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 4 一再解释,他就是不相信。 (Tôi đã giải thích nhiều lần, nhưng anh ta vẫn không tin.)
  • 5 政府一再强调环境保护的必要性。 (Chính phủ đã nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản