一动不动
yī dòng bù dòng
Nghĩa
- bất động
- không nhúc nhích
Định nghĩa
形容一点儿也不动,保持静止状态。
Mô tả hoàn toàn không cử động, giữ trạng thái tĩnh.
Cách dùng
常用来形容人或物体完全静止,不移动,也可以形容人坚持不动或专注。
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật hoàn toàn đứng yên, không di chuyển, cũng có thể miêu tả người kiên trì không động đậy hoặc tập trung.
Ví dụ
- 1 他站在那里一动不动,像一尊雕像。 (Anh ấy đứng đó bất động, giống như một bức tượng.)
- 2 小猫躲在桌子底下,一动不动地盯着老鼠洞。 (Con mèo nhỏ trốn dưới gầm bàn, nhìn chằm chằm vào hang chuột không nhúc nhích.)
- 3 听到这个消息,他愣住了,一动不动。 (Nghe tin này, anh ta sững sờ, đứng im không cử động.)
- 4 拍照的时候,请保持一动不动。 (Khi chụp ảnh, xin hãy giữ yên không cử động.)
- 5 士兵们在烈日下一动不动地站岗。 (Các chiến sĩ đứng gác bất động dưới ánh nắng gay gắt.)
- 6 她吓得连气都不敢出,一动不动地躲在门后。 (Cô ấy sợ đến mức không dám thở, trốn sau cửa không động đậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản