Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一半

一半

yī bàn

HSK 1

Nghĩa

  • một nửa

Định nghĩa

指整体分成两部分中的一部分,即二分之一。

Chỉ một phần trong tổng thể được chia thành hai phần, tức là một phần hai.

Cách dùng

常用来表示数量、程度、时间等的一半,可以作名词、形容词或副词使用。

Thường dùng để biểu thị một nửa của số lượng, mức độ, thời gian, v.v. Có thể dùng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ

  • 1 他吃了一半的苹果就饱了。 (Anh ấy ăn một nửa quả táo là no rồi.)
  • 2 一半的学生来自农村。 (Một nửa số học sinh đến từ nông thôn.)
  • 3 我把钱分给她一半。 (Tôi chia cho cô ấy một nửa số tiền.)
  • 4 工作只完成了一半。 (Công việc mới hoàn thành được một nửa.)
  • 5 他说话总是说一半一半。 (Anh ấy nói chuyện luôn nói một nửa, giữ lại một nửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản