Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一口气

一口气

yī kǒu qì

HSK 6

Nghĩa

  • một hơi
  • liền một mạch

Định nghĩa

形容一口气做完某事,中间不停顿。

Diễn tả việc làm xong một việc gì đó trong một hơi, không dừng giữa chừng.

Cách dùng

副词,常放在动词前,表示连续不断地做某事。

Trạng từ, thường đặt trước động từ, biểu thị làm việc gì đó liên tục không ngừng nghỉ.

Ví dụ

  • 1 一口气跑完了五公里。 (Anh ấy chạy một mạch hết năm cây số.)
  • 2 一口气喝完了这杯水。 (Tôi uống một hơi hết cốc nước này.)
  • 3 一口气读完了整本书。 (Cô ấy đọc một mạch hết cả cuốn sách.)
  • 4 我们一口气爬上了山顶。 (Chúng tôi leo một mạch lên đỉnh núi.)
  • 5 一口气写完了作业。 (Anh ấy làm một mạch xong bài tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản