一口气
yī kǒu qì
Nghĩa
- một hơi
- liền một mạch
Định nghĩa
形容一口气做完某事,中间不停顿。
Diễn tả việc làm xong một việc gì đó trong một hơi, không dừng giữa chừng.
Cách dùng
副词,常放在动词前,表示连续不断地做某事。
Trạng từ, thường đặt trước động từ, biểu thị làm việc gì đó liên tục không ngừng nghỉ.
Ví dụ
- 1 他一口气跑完了五公里。 (Anh ấy chạy một mạch hết năm cây số.)
- 2 我一口气喝完了这杯水。 (Tôi uống một hơi hết cốc nước này.)
- 3 她一口气读完了整本书。 (Cô ấy đọc một mạch hết cả cuốn sách.)
- 4 我们一口气爬上了山顶。 (Chúng tôi leo một mạch lên đỉnh núi.)
- 5 他一口气写完了作业。 (Anh ấy làm một mạch xong bài tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản