一同
yī tóng
Nghĩa
- cùng nhau
Định nghĩa
一同(副词)表示共同做某事,强调动作由多个主体一起完成。
一同 (trạng từ) biểu thị cùng nhau làm việc gì đó, nhấn mạnh hành động được nhiều chủ thể cùng thực hiện.
Cách dùng
一同通常用于书面语或正式场合,后面接动词,表示多人共同做某事。常用于“一同前往”、“一同出席”等固定搭配。与“一起”相比,“一同”更加正式。
一同 thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, sau nó là động từ, biểu thị nhiều người cùng làm việc gì đó. Thường dùng trong các cụm cố định như "一同前往" (cùng đi), "一同出席" (cùng dự). So với "一起", "一同" trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 我们一同去北京旅游吧。 (Chúng ta cùng nhau đi du lịch Bắc Kinh nhé.)
- 2 他们一同参加了这次会议。 (Họ đã cùng nhau tham dự cuộc họp lần này.)
- 3 请大家一同努力,完成这个项目。 (Mọi người hãy cùng nhau cố gắng hoàn thành dự án này.)
- 4 小王和小李一同住在宿舍里。 (Tiểu Vương và Tiểu Lý cùng sống trong ký túc xá.)
- 5 我们一同分享了这个快乐的时刻。 (Chúng tôi đã cùng nhau chia sẻ khoảnh khắc hạnh phúc này.)
- 6 他与朋友一同创业,最终取得了成功。 (Anh ấy cùng bạn bè khởi nghiệp và cuối cùng đã thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản