Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一向

一向

yī xiàng

HSK 6

Nghĩa

  • xưa nay
  • từ trước đến nay

Định nghĩa

表示从过去到现在一直如此;向来;从来。

Luôn luôn, từ trước đến nay đều như vậy; trước giờ.

Cách dùng

用作副词,通常放在动词或形容词前,强调某种状态或习惯在一段时间内持续不变。常与“都”、“就是”等词连用,加强语气。也可用于描述某人一贯的性格或行为方式。

Dùng như trạng từ, thường đứng trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh một trạng thái hoặc thói quen liên tục không đổi trong một khoảng thời gian. Thường kết hợp với '都', '就是' để tăng cường ngữ khí. Cũng có thể dùng để miêu tả tính cách hoặc cách hành xử nhất quán của ai đó.

Ví dụ

  • 1 一向很守时。 (Anh ấy luôn luôn rất đúng giờ.)
  • 2 这个地方一向比较安静。 (Nơi này từ trước đến nay khá yên tĩnh.)
  • 3 我们一向支持你的决定。 (Chúng tôi luôn luôn ủng hộ quyết định của bạn.)
  • 4 一向不喜欢喧闹的环境。 (Cô ấy vẫn luôn không thích môi trường ồn ào.)
  • 5 他做事一向认真负责。 (Anh ấy làm việc lúc nào cũng nghiêm túc và có trách nhiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản