Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一味

一味

yī wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứ một mực
  • mù quáng

Định nghĩa

副词,表示不顾客观情况,坚持某种做法或态度,含贬义。

Trạng từ, biểu thị việc không quan tâm đến tình hình khách quan, cứ giữ mãi một cách làm hay thái độ nào đó, mang nghĩa tiêu cực.

Cách dùng

常与动词搭配,如‘一味追求’、‘一味强调’、‘一味忍让’等,多用于批评或否定。

Thường kết hợp với động từ, như 'một mực theo đuổi', 'một mực nhấn mạnh', 'một mực nhường nhịn'... thường dùng để phê bình hoặc phủ định.

Ví dụ

  • 1 一味追求名利,忽略了家庭。 (Anh ấy một mực theo đuổi danh lợi, bỏ bê gia đình.)
  • 2 解决问题不能一味依赖政府。 (Giải quyết vấn đề không thể chỉ biết dựa vào chính phủ.)
  • 3 她对孩子一味迁就,反而害了他。 (Cô ấy một mực chiều chuộng con, ngược lại hại nó.)
  • 4 不能一味模仿别人,要有自己的想法。 (Không thể chỉ biết bắt chước người khác, phải có suy nghĩ riêng.)
  • 5 面对批评,他不应该一味辩解。 (Đối mặt với chỉ trích, anh ấy không nên một mực biện bạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản