一块儿
yī kuài r
Nghĩa
- cùng nhau
- cùng một chỗ
Định nghĩa
表示一同、一起,指几个人或事物在同一个地点或同一个时间做某事。
Biểu thị cùng nhau, cùng một chỗ, chỉ nhiều người hoặc sự vật ở cùng một địa điểm hoặc cùng một thời gian làm việc gì đó.
Cách dùng
“一块儿”是口语中常用的词,相当于“一起”。可以作状语修饰动词,表示共同做某事;也可以作补语,表示“在一个地方”。
“一块儿” là từ thường dùng trong khẩu ngữ, tương đương với “一起”. Có thể làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, biểu thị cùng làm việc gì đó; cũng có thể làm bổ ngữ, biểu thị “ở cùng một nơi”.
Ví dụ
- 1 咱们一块儿去吃饭吧。 (Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm nhé.)
- 2 我和他是从小一块儿长大的。 (Tôi và anh ấy lớn lên cùng nhau từ nhỏ.)
- 3 这些东西别乱放,都放一块儿吧。 (Mấy thứ này đừng để lung tung, cứ để chung một chỗ đi.)
- 4 明天考试,咱们一块儿复习吧。 (Ngày mai thi rồi, chúng ta cùng ôn bài nhé.)
- 5 他们俩住一块儿,关系很好。 (Hai người họ ở chung một chỗ, quan hệ rất tốt.)
- 6 大家一块儿努力,一定能成功。 (Mọi người cùng nhau cố gắng, nhất định sẽ thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản