Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一块儿

一块儿

yī kuài r

HSK 3

Nghĩa

  • cùng nhau
  • cùng một chỗ

Định nghĩa

表示一同、一起,指几个人或事物在同一个地点或同一个时间做某事。

Biểu thị cùng nhau, cùng một chỗ, chỉ nhiều người hoặc sự vật ở cùng một địa điểm hoặc cùng một thời gian làm việc gì đó.

Cách dùng

一块儿”是口语中常用的词,相当于“一起”。可以作状语修饰动词,表示共同做某事;也可以作补语,表示“在一个地方”。

一块儿” là từ thường dùng trong khẩu ngữ, tương đương với “一起”. Có thể làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, biểu thị cùng làm việc gì đó; cũng có thể làm bổ ngữ, biểu thị “ở cùng một nơi”.

Ví dụ

  • 1 咱们一块儿去吃饭吧。 (Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm nhé.)
  • 2 我和他是从小一块儿长大的。 (Tôi và anh ấy lớn lên cùng nhau từ nhỏ.)
  • 3 这些东西别乱放,都放一块儿吧。 (Mấy thứ này đừng để lung tung, cứ để chung một chỗ đi.)
  • 4 明天考试,咱们一块儿复习吧。 (Ngày mai thi rồi, chúng ta cùng ôn bài nhé.)
  • 5 他们俩住一块儿,关系很好。 (Hai người họ ở chung một chỗ, quan hệ rất tốt.)
  • 6 大家一块儿努力,一定能成功。 (Mọi người cùng nhau cố gắng, nhất định sẽ thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản