一塌糊涂
yī tā hú tu
Nghĩa
- hỏng bét
- be bét
Định nghĩa
形容混乱或败坏到了不可收拾的地步。
Miêu tả tình trạng hỗn loạn hoặc hư hỏng đến mức không thể cứu vãn.
Cách dùng
多用作补语或谓语,表示程度极深,常与‘乱’、‘糟’、‘烂’等词搭配,也可以单独使用。
Thường dùng làm bổ ngữ hoặc vị ngữ, biểu thị mức độ rất sâu, hay kết hợp với các từ như '乱', '糟', '烂', cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他的房间乱得一塌糊涂。 (Phòng của anh ấy bừa bộn kinh khủng.)
- 2 这次考试他考得一塌糊涂。 (Kỳ thi này anh ấy thi kém thảm hại.)
- 3 他把事情搞得一塌糊涂。 (Anh ta làm hỏng bét mọi chuyện.)
- 4 那家公司管理得一塌糊涂。 (Công ty đó quản lý hỗn loạn không thể tả.)
- 5 我的生活最近一塌糊涂。 (Cuộc sống của tôi dạo gần đây rối tinh rối mù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản