一声不吭
yī shēng bù kēng
Nghĩa
- không nói một lời
Định nghĩa
指一句话也不说,保持沉默。
Chỉ việc không nói một lời nào, giữ im lặng.
Cách dùng
用作谓语、状语;形容人沉默不语,多用于描述某人因生气、害羞或不想说话而不出声。
Dùng làm vị ngữ, trạng ngữ; miêu tả người im lặng không nói, thường dùng để mô tả ai đó vì tức giận, ngại ngùng hoặc không muốn nói mà không lên tiếng.
Ví dụ
- 1 他一声不吭地走了。 (Anh ấy không nói một lời nào mà bỏ đi.)
- 2 面对老师的批评,她一声不吭。 (Đối mặt với lời phê bình của thầy giáo, cô ấy im lặng không lên tiếng.)
- 3 他一声不吭地坐在角落里。 (Anh ấy ngồi trong góc im lặng không nói gì.)
- 4 我问了他好几次,他都是一声不吭。 (Tôi hỏi anh ấy mấy lần, anh ấy đều không nói một lời.)
- 5 他一声不吭地把房间收拾干净了。 (Anh ấy lặng lẽ dọn dẹp sạch sẽ căn phòng mà không nói một lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản