Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一头

一头

yī tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • lao thẳng
  • đâm đầu
  • một đầu

Định nghĩa

“一头”有多种用法:1. 量词,用于某些动物;2. 副词,表示直接、猛然;3. 名词,指整个头部(常与白发等搭配);4. 固定结构“一头……一头……”表示两个动作同时进行;5. 也用于“一头雾水”等固定短语,表示不解。

“一头” có nhiều cách dùng: 1. lượng từ, dùng cho một số loài gia súc; 2. phó từ, biểu thị trực tiếp, đột ngột; 3. danh từ, chỉ cả cái đầu (thường kết hợp với tóc bạc); 4. cấu trúc cố định “一头……一头……” biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời; 5. cũng dùng trong các cụm từ cố định như “一头雾水”, biểu thị sự không hiểu.

Cách dùng

作为量词时,用于牛、猪、驴、象等牲畜;作为副词时,常与“撞、冲、扑”等动词搭配,表示动作直接而猛烈;表示毛发时,常用于“一头白发”等;在“一头……一头……”结构中,两个“一头”后接不同的动词或动词短语,表示同时进行两个动作;在“一头雾水”中,形容对某事完全不明白。

Khi là lượng từ, dùng cho trâu, bò, lợn, lừa, voi...; khi là phó từ, thường kết hợp với các động từ như “撞, 冲, 扑” (đâm, lao, xô) để biểu thị hành động trực tiếp và mãnh liệt; khi chỉ tóc, thường dùng trong “一头白发” (mái tóc bạc trắng); trong cấu trúc “一头……一头……”, sau hai “一头” là các động từ hoặc cụm động từ khác nhau, biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời; trong “一头雾水”, hình dung sự hoàn toàn không hiểu rõ việc gì.

Ví dụ

  • 1 农民牵着一头牛在田里干活。 (Người nông dân dắt một con bò đang làm việc ngoài đồng.)
  • 2 他低着头,一头撞在电线杆上。 (Anh ấy cúi đầu, đâm thẳng vào cột điện.)
  • 3 这位老人一头白发,精神矍铄。 (Ông cụ này có mái tóc bạc trắng, tinh thần vẫn minh mẫn.)
  • 4 她喜欢一头听音乐,一头做作业。 (Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.)
  • 5 这个问题让我一头雾水,完全不知道怎么回事。 (Vấn đề này làm tôi hoàn toàn mơ hồ, chẳng biết chuyện gì đang xảy ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản