Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一如既往

一如既往

yī rú jì wǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • như trước đây
  • vẫn như mọi khi

Định nghĩa

指态度或行为跟从前一样,没有改变。

Chỉ thái độ hoặc hành vi giống như trước đây, không thay đổi.

Cách dùng

多用于形容人的态度、行为、做法等一直保持不变,常用于书面语和正式场合。

Thường dùng để hình dung thái độ, hành vi, cách làm của con người luôn giữ nguyên không đổi, thường dùng trong văn viết và các trường hợp trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们会一如既往地支持你的工作。 (Chúng tôi sẽ ủng hộ công việc của bạn như mọi khi.)
  • 2 尽管遇到困难,他还是一如既往地努力。 (Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn nỗ lực như mọi khi.)
  • 3 老师一如既往地关心每一位学生。 (Cô giáo quan tâm đến từng học sinh như mọi khi.)
  • 4 这家餐厅的服务一如既往地好。 (Dịch vụ của nhà hàng này vẫn tốt như mọi khi.)
  • 5 他对待朋友一如既往地真诚。 (Anh ấy đối xử với bạn bè chân thành như mọi khi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản