一定
yī dìng
Nghĩa
- nhất định
- chắc chắn
Định nghĩa
一定”作为副词表示必然、确定;作为形容词表示特定的、某种程度上的,或固定的。
Từ '一定' với vai trò trạng từ biểu thị sự nhất định, chắc chắn; với vai trò tính từ biểu thị một mức độ nhất định, một loại nhất định, hoặc cố định.
Cách dùng
一定”常用于表示决心、保证,或表示“某个特定的”、“某种程度的”。可以作状语或定语。
Từ '一定' thường được dùng để biểu thị quyết tâm, đảm bảo, hoặc biểu thị 'một cái cụ thể nào đó', 'một mức độ nào đó'. Có thể làm trạng ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 我一定去。 (Tôi nhất định sẽ đi.)
- 2 他一定会成功的。 (Anh ấy nhất định sẽ thành công.)
- 3 在一定条件下,这个方法是有效的。 (Trong điều kiện nhất định, phương pháp này có hiệu quả.)
- 4 这本书有一定的难度。 (Cuốn sách này có độ khó nhất định.)
- 5 每个学生都必须遵守一定的规则。 (Mỗi học sinh đều phải tuân thủ những quy tắc nhất định.)
- 6 我明天一定给你打电话。 (Ngày mai tôi nhất định sẽ gọi cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản