一帆风顺
yī fān fēng shùn
Nghĩa
- thuận buồm xuôi gió
Định nghĩa
比喻事情非常顺利,没有阻碍。常用于祝福别人旅途或事业顺利。
Ví như mọi việc đều thuận lợi, không có trở ngại. Thường dùng để chúc người khác thuận buồm xuôi gió trong chuyến đi hoặc sự nghiệp.
Cách dùng
这是一个成语,常用作祝福语。可以用于祝福出行、事业、学业等。也可以用来形容某人的经历或过程非常顺利。一般作谓语、定语或状语。
Đây là một thành ngữ, thường dùng làm lời chúc. Có thể dùng để chúc đi xa, sự nghiệp, học tập. Cũng có thể dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc quá trình của ai đó rất suôn sẻ. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 祝你新的一年一帆风顺。 (Chúc bạn năm mới thuận buồm xuôi gió.)
- 2 他的人生道路一帆风顺,很少遇到困难。 (Con đường đời của anh ấy rất thuận lợi, hiếm khi gặp khó khăn.)
- 3 这次旅行一帆风顺,我们玩得很开心。 (Chuyến đi lần này thuận buồm xuôi gió, chúng tôi chơi rất vui.)
- 4 希望你的创业之路一帆风顺。 (Mong con đường khởi nghiệp của bạn sẽ thuận lợi.)
- 5 在大家的帮助下,他的工作一帆风顺地完成了。 (Với sự giúp đỡ của mọi người, công việc của anh ấy đã hoàn thành một cách suôn sẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản