Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一干二净

一干二净

yī gān èr jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sạch sành sanh
  • sạch trơn

Định nghĩa

形容非常干净,或一点不剩。

Miêu tả rất sạch sẽ, hoặc không còn lại chút gì.

Cách dùng

常作补语,用在动词后,表示动作彻底、干净,不留任何残余。

Thường dùng làm bổ ngữ, đứng sau động từ, biểu thị động tác triệt để, sạch sẽ, không để lại chút gì.

Ví dụ

  • 1 他把房间打扫得一干二净。 (Anh ấy dọn dẹp phòng sạch sẽ hoàn toàn.)
  • 2 小偷把家里的东西偷得一干二净。 (Kẻ trộm lấy trộm hết đồ trong nhà không còn gì.)
  • 3 我忘了这件事,忘得一干二净。 (Tôi quên chuyện này, quên sạch sẽ không còn gì.)
  • 4 他把饭吃得一干二净。 (Anh ấy ăn cơm hết sạch không còn gì.)
  • 5 别想了,把烦恼抛得一干二净吧。 (Đừng nghĩ nữa, hãy vứt bỏ hết phiền não đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản