Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一并

一并

yī bìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gộp chung
  • cùng một lúc

Định nghĩa

表示合在一起,把不同的事物或事情一起处理或进行。

Biểu thị việc gộp lại với nhau, xử lý hoặc tiến hành các sự vật hoặc sự việc khác nhau cùng một lúc.

Cách dùng

用在动词前,作状语,表示把两个或两个以上的事物、事情合起来一并处理。常用于书面语或正式场合。

Được dùng trước động từ, làm trạng ngữ, biểu thị việc gộp chung hai hoặc nhiều sự vật, sự việc lại để xử lý cùng lúc. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这些文件请一并交给他。 (Hãy đưa những tài liệu này cho anh ấy cùng một lượt.)
  • 2 下次来的时候把书一并带来。 (Lần sau đến thì mang sách đến luôn thể.)
  • 3 我们要把这些问题一并解决。 (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này cùng lúc.)
  • 4 他把所有的费用一并付清了。 (Anh ấy đã thanh toán toàn bộ chi phí một lần.)
  • 5 请把这份报告和附件一并发送。 (Xin hãy gửi bản báo cáo này cùng với tệp đính kèm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản