一应俱全
yī yīng jù quán
Nghĩa
- đầy đủ mọi thứ
Định nghĩa
形容物品、设施等非常齐全,应有尽有。
Diễn tả đồ vật, cơ sở vật chất rất đầy đủ, có đủ mọi thứ.
Cách dùng
多用于形容物品、设施、条件等完备无缺,常作谓语、定语或状语,常与“一应”连用。
Thường dùng để miêu tả đồ vật, cơ sở vật chất, điều kiện đầy đủ không thiếu, thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, hay đi cùng với “一应”.
Ví dụ
- 1 这家商店虽然小,但生活用品一应俱全。(Cửa hàng này tuy nhỏ nhưng đồ dùng sinh hoạt đầy đủ tất cả.)
- 2 他的书房里,各种工具书一应俱全。(Trong phòng sách của anh ấy, các loại sách công cụ đều có đầy đủ.)
- 3 新装修的厨房设备一应俱全,做饭非常方便。(Nhà bếp mới sửa có đầy đủ thiết bị, nấu ăn rất tiện lợi.)
- 4 这次旅行,我们带的装备一应俱全,什么都不缺。(Chuyến đi này, chúng tôi mang theo đầy đủ trang bị, không thiếu thứ gì.)
- 5 酒店客房内设施一应俱全,住着很舒适。(Trong phòng khách sạn tiện nghi đầy đủ, ở rất thoải mái.)
- 6 这个超市货架上商品一应俱全,应有尽有。(Trên kệ của siêu thị này hàng hóa đầy đủ tất cả, có đủ mọi thứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản