一度
yī dù
Nghĩa
- từng có một thời
- một dạo
Định nghĩa
副词,表示“曾经”或“有过一次/一段时间”。也可以指“一次”,或温度等的“一个刻度”。
Trạng từ, biểu thị 'đã từng' hoặc 'từng có một lần/khoảng thời gian'. Cũng có thể chỉ 'một lần', hoặc 'một độ' (đơn vị đo lường).
Cách dùng
常用于描述过去发生过的情况,放在动词或形容词前,表示曾经有过某项事情或状态。也可以单独表示‘一次’的意思,强调次数。在温度等测量单位中,表示‘一度’。
Thường dùng để miêu tả tình huống đã xảy ra trong quá khứ, đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị từng có một sự việc hoặc trạng thái nào đó. Cũng có thể dùng để chỉ 'một lần' nhấn mạnh số lần. Trong các đơn vị đo như nhiệt độ, nó có nghĩa là 'một độ'.
Ví dụ
- 1 他一度以为自己是错的。 (Anh ấy từng nghĩ mình đã sai.)
- 2 这家公司一度面临破产。 (Công ty này từng đối mặt với phá sản.)
- 3 他一度很受欢迎,现在却没人记得他。 (Anh ấy từng rất được ưa chuộng, nhưng bây giờ không ai nhớ đến anh ấy.)
- 4 这件事我一度想放弃,但最后坚持下来了。 (Tôi đã từng muốn bỏ cuộc việc này, nhưng cuối cùng vẫn kiên trì.)
- 5 今天气温只有一度,冷得让人发抖。 (Hôm nay nhiệt độ chỉ có một độ, lạnh đến mức làm người ta run rẩy.)
- 6 她的病情一度非常严重。 (Bệnh tình của cô ấy từng rất nghiêm trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản