Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一律

一律

yī lǜ

HSK 6

Nghĩa

  • nhất loạt
  • đều
  • không ngoại lệ

Định nghĩa

一律表示全体一致,没有例外。通常用作副词,修饰动词或形容词,强调在某一范围内所有个体或情况都相同。

“一律” có nghĩa là tất cả đều như nhau, không có ngoại lệ. Thường dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh trong một phạm vi nào đó mọi cá thể hoặc tình huống đều giống nhau.

Cách dùng

一律”常用于正式场合或书面表达,放在动词、形容词前,或与“都”、“全”连用,表示毫无例外。也可以用在名词前,如“一律对待”,意为不加区别地同等处理。

一律” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, đặt trước động từ, tính từ, hoặc kết hợp với “đều”, “tất cả” để diễn tả không có ngoại lệ. Cũng có thể dùng trước danh từ như “一律对待” (đối xử như nhau), nghĩa là không phân biệt.

Ví dụ

  • 1 所有学生一律穿校服。 (Tất cả học sinh đều mặc đồng phục.)
  • 2 公共场所一律禁止吸烟。 (Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
  • 3 这些规定对所有员工一律适用。 (Những quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.)
  • 4 考试时一律不得交头接耳。 (Trong lúc thi không được thì thầm nói chuyện.)
  • 5 所有门票一律免费。 (Tất cả vé đều miễn phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản