Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一心

一心

yī xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • một lòng
  • dốc lòng

Định nghĩa

表示专心致志、全心全意,没有杂念;也可表示众人同心同德。

Biểu thị sự tập trung tinh thần, toàn tâm toàn ý, không có tạp niệm; cũng có thể biểu thị mọi người đồng lòng hợp sức.

Cách dùng

一心”常作副词或形容词,用来描述某人做事时集中全部注意力和心思,也可用于形容集体团结一致。多用于书面语和口语。

一心” thường được dùng như phó từ hoặc tính từ, để miêu tả lúc ai đó tập trung toàn bộ sự chú ý và tâm trí vào việc gì đó, cũng dùng để hình dung tập thể đoàn kết nhất trí. Dùng nhiều trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 一心一意地学习汉语。 (Anh ấy một lòng một dạ học tiếng Trung.)
  • 2 一心想要当医生。 (Cô ấy một lòng muốn trở thành bác sĩ.)
  • 3 大家一心,就没有克服不了的困难。 (Mọi người một lòng thì không có khó khăn nào không vượt qua được.)
  • 4 他做事一心一意,从不分心。 (Anh ấy làm việc chuyên tâm, không bao giờ phân tâm.)
  • 5 一心扑在工作上,很少休息。 (Cô ấy dồn hết tâm trí vào công việc, rất ít khi nghỉ ngơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản