一成不变
yī chéng bù biàn
Nghĩa
- bất di bất dịch
- không hề thay đổi
Định nghĩa
一经形成,永不改变。形容事物固定不变,多含贬义。
Một khi đã hình thành thì không bao giờ thay đổi. Hình dung sự vật cố định không biến đổi, thường mang nghĩa tiêu cực.
Cách dùng
多用于形容人的思想、观念、做事方法或社会现象等固定不变,缺乏变化或灵活性。有时也用于客观描述事物状态不变。
Thường dùng để hình dung tư tưởng, quan niệm, cách làm việc của con người hoặc hiện tượng xã hội cố định không thay đổi, thiếu sự biến đổi hoặc linh hoạt. Đôi khi cũng dùng để miêu tả khách quan trạng thái không thay đổi của sự vật.
Ví dụ
- 1 世界是变化发展的,没有一成不变的事物。(Thế giới là biến đổi và phát triển, không có sự vật nào là bất biến.)
- 2 他的生活习惯一成不变,每天都是六点起床。(Thói quen sinh hoạt của anh ấy không thay đổi, ngày nào cũng dậy lúc sáu giờ.)
- 3 我们不能用一成不变的眼光看问题。(Chúng ta không thể nhìn nhận vấn đề với con mắt cố định không thay đổi.)
- 4 社会在进步,人的思想也不能一成不变。(Xã hội đang tiến bộ, tư tưởng của con người cũng không thể bất biến.)
- 5 虽然时代变了,但他的想法还是一成不变。(Dù thời đại đã thay đổi, nhưng suy nghĩ của anh ta vẫn không thay đổi gì cả.)
- 6 这地方一成不变,几十年都一个样。(Nơi này không hề thay đổi, mấy chục năm vẫn một cảnh cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản