Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一手

一手

yī shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • một tay (tự mình)
  • ngón nghề

Định nghĩa

“一手”有多重含义:1. 指一只手;2. 指某种技能或本事;3. 指某人独自承担或完成某事;4. 指直接、亲自。具体含义需根据语境和搭配来判断。

“一手” có nhiều nghĩa: 1. chỉ một bàn tay; 2. chỉ một kỹ năng hoặc tài nghệ nào đó; 3. chỉ việc gì đó do một mình ai đó đảm nhận hoặc hoàn thành; 4. chỉ sự trực tiếp, tự mình. Nghĩa cụ thể cần được xác định dựa vào ngữ cảnh và từ đi kèm.

Cách dùng

一手”常用于以下搭配:如“露一手”表示展示本领;“一手包办”表示独自承担;“一手造成”表示完全由某人造成;“一手资料”表示第一手资料、直接获得的资料。另外,“很有一手”表示在某方面很擅长。单独使用“一手”时也可指“一种手法”或“一招”。需注意其具体含义取决于搭配的词语和语境。

一手” thường được dùng trong các cụm từ như: “露一手” nghĩa là khoe tài nghệ; “一手包办” nghĩa là một mình đảm đương; “一手造成” nghĩa là hoàn toàn do ai đó gây ra; “一手资料” nghĩa là tư liệu trực tiếp, tư liệu gốc. Ngoài ra, “很有一手” nghĩa là rất có sở trường trong một lĩnh vực nào đó. Khi dùng một mình, “一手” cũng có thể chỉ “một cách làm” hoặc “một chiêu”. Cần chú ý nghĩa cụ thể tùy thuộc vào từ đi kèm và ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 一手提着行李箱,另一只手拿着雨伞。(Anh ấy một tay xách vali, tay kia cầm ô.)
  • 2 这个菜做得真不错,你露一手给大家看看吧。(Món này làm ngon thật, anh khoe tài nghệ một chút cho mọi người xem đi.)
  • 3 这件事是我一手包办的,你不用操心。(Việc này do tôi một mình lo liệu hết, anh không cần bận tâm.)
  • 4 这场事故是他一手造成的,他必须负责。(Vụ tai nạn này hoàn toàn do anh ta gây ra, anh ta phải chịu trách nhiệm.)
  • 5 我们需要一手资料来验证这个说法。(Chúng tôi cần tư liệu trực tiếp để kiểm chứng nhận định này.)
  • 6 他在谈判方面很有一手,你可以请他帮忙。(Anh ấy rất có sở trường trong việc đàm phán, bạn có thể nhờ anh ấy giúp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản