一技之长
yī jì zhī cháng
Nghĩa
- một nghề tinh thông
- sở trường
Định nghĩa
指一个人所特有的技能或专长。
Chỉ một kỹ năng hoặc sở trường riêng của một người.
Cách dùng
这个成语常用来强调每个人都应该至少有一项有用的技能,用来安身立命或谋生。在句子中常作主语或宾语。
Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng mỗi người nên có ít nhất một kỹ năng hữu ích để mưu sinh hoặc dựa vào. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 人应该有一技之长,才能在社会上立足。 (Con người nên có một kỹ năng riêng thì mới có thể đứng vững trong xã hội.)
- 2 他虽然学历不高,但有一技之长,所以生活得很好。 (Anh ấy tuy học vấn không cao, nhưng có một kỹ năng riêng, nên cuộc sống rất tốt.)
- 3 我们公司需要招聘有一技之长的人才。 (Công ty chúng tôi cần tuyển dụng nhân tài có kỹ năng riêng.)
- 4 学一门手艺,就是让自己拥有一技之长。 (Học một nghề thủ công, chính là để mình có một kỹ năng riêng.)
- 5 他凭着一技之长,找到了满意的工作。 (Anh ấy dựa vào một kỹ năng riêng, tìm được công việc hài lòng.)
- 6 每个人都要努力培养一技之长,为未来做准备。 (Mỗi người đều cần cố gắng bồi dưỡng một kỹ năng riêng, chuẩn bị cho tương lai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản