一揽子
yī lǎn zi
Nghĩa
- trọn gói
Định nghĩa
指全部、整体的意思,常用于形容一个包含多个方面或项目的计划、方案等。
Chỉ toàn bộ, tổng thể, thường dùng để miêu tả một kế hoạch hoặc phương án bao gồm nhiều khía cạnh hay dự án.
Cách dùng
通常作定语,修饰名词,如“一揽子计划”、“一揽子方案”,表示整体性的、综合性的。
Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như "kế hoạch trọn gói", "phương án trọn gói", biểu thị tính tổng thể, toàn diện.
Ví dụ
- 1 政府提出了一揽子经济刺激计划。 (Chính phủ đưa ra một gói kế hoạch kích thích kinh tế trọn gói.)
- 2 这个一揽子方案包括教育、医疗和就业等多个方面。 (Phương án trọn gói này bao gồm nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế và việc làm.)
- 3 双方签署了一揽子合作协议。 (Hai bên đã ký kết hiệp định hợp tác trọn gói.)
- 4 我们需要一个一揽子解决方案来应对危机。 (Chúng ta cần một giải pháp trọn gói để đối phó với khủng hoảng.)
- 5 他们提出了一揽子改革措施。 (Họ đã đề xuất một loạt các biện pháp cải cách trọn gói.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản