Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一旁

一旁

yī páng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bên cạnh
  • một bên

Định nghĩa

指物体或人的旁边、一侧。

Chỉ bên cạnh hoặc một phía của vật hoặc người.

Cách dùng

常用作名词或副词,表示处于某物或某人的旁边。通常用在动词之后,如‘站在一旁’、‘坐在一旁’等。

Thường dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị vị trí ở bên cạnh sự vật hoặc người nào đó. Thường đứng sau động từ, như 'đứng một bên', 'ngồi một bên' v.v.

Ví dụ

  • 1 他站在一旁,默默地看着我们。 (Anh ấy đứng một bên, lặng lẽ nhìn chúng tôi.)
  • 2 她把书放在一旁,专心听讲。 (Cô ấy đặt sách sang một bên, chuyên tâm nghe giảng.)
  • 3 她坐在一旁,认真地看书。 (Cô ấy ngồi một bên, chăm chú đọc sách.)
  • 4 我们把困难放在一旁,先做重要的事情。 (Chúng tôi đặt khó khăn sang một bên, làm việc quan trọng trước.)
  • 5 母亲站在一旁,脸上带着微笑。 (Mẹ đứng một bên, trên mặt nở nụ cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản