一旁
yī páng
Nghĩa
- bên cạnh
- một bên
Định nghĩa
指物体或人的旁边、一侧。
Chỉ bên cạnh hoặc một phía của vật hoặc người.
Cách dùng
常用作名词或副词,表示处于某物或某人的旁边。通常用在动词之后,如‘站在一旁’、‘坐在一旁’等。
Thường dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị vị trí ở bên cạnh sự vật hoặc người nào đó. Thường đứng sau động từ, như 'đứng một bên', 'ngồi một bên' v.v.
Ví dụ
- 1 他站在一旁,默默地看着我们。 (Anh ấy đứng một bên, lặng lẽ nhìn chúng tôi.)
- 2 她把书放在一旁,专心听讲。 (Cô ấy đặt sách sang một bên, chuyên tâm nghe giảng.)
- 3 她坐在一旁,认真地看书。 (Cô ấy ngồi một bên, chăm chú đọc sách.)
- 4 我们把困难放在一旁,先做重要的事情。 (Chúng tôi đặt khó khăn sang một bên, làm việc quan trọng trước.)
- 5 母亲站在一旁,脸上带着微笑。 (Mẹ đứng một bên, trên mặt nở nụ cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản