Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一无所有

一无所有

yī wú suǒ yǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • không có gì cả
  • trắng tay

Định nghĩa

什么也没有。形容极其贫穷或完全丧失所有东西。

Không có gì cả. Diễn tả sự nghèo khổ cùng cực hoặc mất tất cả.

Cách dùng

常用来形容人贫穷、失去一切,也可用于抽象事物,比如希望、信心等。

Thường dùng để miêu tả người nghèo khổ, mất tất cả, cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như hy vọng, niềm tin.

Ví dụ

  • 1 他年轻时一无所有,但靠努力奋斗成了富翁。 (Anh ấy lúc trẻ trắng tay, nhưng nhờ nỗ lực phấn đấu đã trở thành tỷ phú.)
  • 2 我现在一无所有,只剩下信心。 (Bây giờ tôi chẳng có gì, chỉ còn lại niềm tin.)
  • 3 经过那场大火,他家一无所有了。 (Sau trận hỏa hoạn đó, gia đình anh ấy trắng tay.)
  • 4 在那个陌生的城市,我举目无亲,一无所有。 (Ở thành phố xa lạ đó, tôi không người thân, chẳng có gì cả.)
  • 5 爱情可以让人感到自己一无所有,也可以让人拥有全世界。 (Tình yêu có thể khiến người ta cảm thấy mình chẳng có gì, cũng có thể khiến người ta có cả thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản