Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一无所知

一无所知

yī wú suǒ zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • không biết gì cả

Định nghĩa

什么都不知道;完全无知。

Không biết gì cả; hoàn toàn không biết gì.

Cách dùng

这是一个成语,用作谓语或定语,表示对某事完全不了解或没有知识。常用于口语和书面语。

Đây là một thành ngữ, dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị hoàn toàn không hiểu biết hoặc không có kiến thức về việc gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我对这件事一无所知。 (Tôi không biết gì về việc này.)
  • 2 他对电脑一无所知。 (Anh ấy không biết gì về máy tính.)
  • 3 关于未来的计划,我是一无所知。 (Về kế hoạch tương lai, tôi hoàn toàn không biết gì.)
  • 4 她对烹饪一无所知,所以经常点外卖。 (Cô ấy không biết gì về nấu ăn, nên thường gọi đồ ăn ngoài.)
  • 5 虽然我读了很多书,但在这个领域我还是个一无所知的人。 (Dù tôi đọc nhiều sách, nhưng trong lĩnh vực này tôi vẫn là người không biết gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản