Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一旦

一旦

yī dàn

HSK 5

Nghĩa

  • một khi
  • nếu như

Định nghĩa

用来表示假设的、不确定的某个时间,相当于“如果有一天”或“忽然有一天”。常与“就、便”等搭配,表示在某种条件下会产生某种结果。

Dùng để biểu thị một thời điểm giả định, không chắc chắn, tương đương với "nếu có một ngày" hoặc "bỗng nhiên có một ngày". Thường kết hợp với "就, 便" để diễn tả kết quả xảy ra trong một điều kiện nào đó.

Cách dùng

用作连词,可以放在句首或句末,多用于口语和书面语。强调条件一旦成立,结果必然或很可能发生。

Được dùng như liên từ, có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Nhấn mạnh rằng khi điều kiện đã thành lập thì kết quả chắc chắn hoặc rất có thể xảy ra.

Ví dụ

  • 1 一旦计划确定,我们就开始执行。 (Một khi kế hoạch được xác định, chúng ta sẽ bắt đầu thực hiện.)
  • 2 一旦失去机会,后悔就来不及了。 (Một khi đánh mất cơ hội, hối hận cũng không kịp.)
  • 3 一旦遇到困难,不要轻易放弃。 (Một khi gặp khó khăn, đừng dễ dàng bỏ cuộc.)
  • 4 一旦他开始工作,就会忘记时间。 (Một khi anh ấy bắt đầu làm việc, sẽ quên thời gian.)
  • 5 一旦下雨,比赛就会取消。 (Một khi trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản