一早
yī zǎo
Nghĩa
- sáng sớm
Định nghĩa
指清早或早晨;也表示从一开始、很早以前(口语)。
Chỉ buổi sáng sớm; cũng biểu thị từ ban đầu, từ rất lâu (khẩu ngữ).
Cách dùng
可以作名词或副词,常用于时间状语,如‘一早就’。口语中也可表示‘从一开始’。
Có thể dùng làm danh từ hoặc phó từ, thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, như '一早就'. Trong khẩu ngữ cũng có thể biểu thị 'từ ban đầu'.
Ví dụ
- 1 他今天一早去公司了。 (Sáng sớm hôm nay anh ấy đã đi công ty.)
- 2 明天一早我们就要出发,别迟到。 (Sáng sớm mai chúng ta phải xuất phát, đừng đến trễ.)
- 3 妈妈一早就在准备早饭。 (Mẹ từ sáng sớm đã chuẩn bị bữa sáng.)
- 4 我一早就知道这件事会成功。 (Ngay từ đầu tôi đã biết việc này sẽ thành công.)
- 5 这事我早就说过了,一早提醒过你。 (Việc này tôi đã nói từ lâu, đã nhắc nhở bạn ngay từ đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản