Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一时

一时

yī shí

HSK 6

Nghĩa

  • nhất thời
  • tạm thời

Định nghĩa

表示较短的时间,或某个特定时刻,也可表示暂时的状态。

Chỉ một khoảng thời gian ngắn, hoặc một thời điểm cụ thể, cũng có thể chỉ trạng thái tạm thời.

Cách dùng

常作副词或名词,表示在短时间内或某个时候;也可用于“一时…(就)…”强调因为一时冲动或情况而难以控制。

Thường dùng làm phó từ hoặc danh từ, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn hoặc một lúc nào đó; cũng có thể dùng trong cấu trúc “一时…(就)…” để nhấn mạnh vì nhất thời bốc đồng hoặc tình huống khó kiểm soát.

Ví dụ

  • 1 一时想不起来他的名字。 (Một lúc không nhớ ra tên anh ấy.)
  • 2 一时高兴,就答应了他的请求。 (Cô ấy nhất thời vui vẻ nên đã đồng ý lời đề nghị của anh ta.)
  • 3 这条路一时不能通行。 (Con đường này tạm thời không thể đi lại.)
  • 4 我们一时还无法决定。 (Chúng tôi nhất thời vẫn chưa thể quyết định.)
  • 5 一时激动,把杯子都摔了。 (Anh ta nhất thời xúc động, ném vỡ cả cái cốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản