Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一概

一概

yī gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tất cả
  • nhất loạt

Định nghĩa

一概表示对全部事物不加区别地处理,相当于“一律、全部”。常用于否定句或表示总括的句子中。

"一概" là phó từ biểu thị xử lý tất cả sự vật không phân biệt, tương đương với "nhất loạt, toàn bộ". Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu tổng kết.

Cách dùng

"一概" 作副词,通常放在动词前,修饰整个谓语,表示对主语涉及的所有对象都采取同样的态度或方式。多用于书面语和正式场合,有时也用于口语。常与“不”“没有”等否定词连用,也可与肯定动词连用。

"一概" là phó từ, thường đặt trước động từ, bổ nghĩa cho toàn bộ vị ngữ, biểu thị thái độ hoặc cách thức giống nhau đối với tất cả đối tượng mà chủ ngữ liên quan. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, đôi khi dùng trong khẩu ngữ. Thường kết hợp với từ phủ định như "不", "没有", cũng có thể kết hợp với động từ khẳng định.

Ví dụ

  • 1 所有费用一概由公司承担。 (Tất cả chi phí đều do công ty chịu.)
  • 2 他对这些问题一概不回答。 (Anh ấy nhất loạt không trả lời những vấn đề này.)
  • 3 这里的商品一概不讲价。 (Hàng hóa ở đây nhất loạt không trả giá.)
  • 4 过去的成绩一概不论,现在从头开始。 (Thành tích quá khứ không bàn đến, bây giờ bắt đầu lại từ đầu.)
  • 5 不同意见的人一概被排斥。 (Những người có ý kiến khác đều bị loại trừ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản