Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一概而论

一概而论

yī gài ér lùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vơ đũa cả nắm

Định nghĩa

指对事物不作具体分析,笼统地用同一个标准来对待不同的情况。

Chỉ việc không phân tích cụ thể sự việc, mà dùng chung một tiêu chuẩn để đối xử với các tình huống khác nhau.

Cách dùng

多用于否定句或反问句中,表示不能把不同的事物或情况简单混为一谈,需要区别对待。常与‘不能’、‘不可以’等否定词搭配。

Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ, biểu thị không thể đơn giản trộn lẫn các sự vật hay tình huống khác nhau thành một, cần phải phân biệt đối xử. Thường kết hợp với các từ phủ định như '不能', '不可以'.

Ví dụ

  • 1 我们不能一概而论,要看具体情况。(Chúng ta không thể đánh đồng tất cả, mà phải xem xét tình hình cụ thể.)
  • 2 这个问题很复杂,不能一概而论。(Vấn đề này rất phức tạp, không thể đánh đồng.)
  • 3 对不同的人要区别对待,不能一概而论。(Đối với những người khác nhau cần đối xử khác biệt, không thể đánh đồng.)
  • 4 这些现象各有原因,不能一概而论。(Những hiện tượng này có nguyên nhân khác nhau, không thể đánh đồng.)
  • 5 对学生的评价不能一概而论,要因材施教。(Đánh giá học sinh không thể đánh đồng, mà cần tùy theo đối tượng mà dạy dỗ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản