Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一模一样

一模一样

yī mú yī yàng

HSK 6

Nghĩa

  • giống hệt nhau

Định nghĩa

形容完全相同,一点不差。

Miêu tả sự hoàn toàn giống nhau, không khác một chút nào.

Cách dùng

用来强调两个或两个以上的人或事物在样子、大小、外观等方面完全一样。

Dùng để nhấn mạnh hai hoặc nhiều người, sự vật giống nhau hoàn toàn về hình dáng, kích thước, vẻ bề ngoài.

Ví dụ

  • 1 这两个杯子一模一样。 (Hai cái cốc này giống hệt nhau.)
  • 2 她们俩穿的衣服一模一样。 (Quần áo hai người họ mặc giống hệt nhau.)
  • 3 他的行为和他爸爸一模一样。 (Hành vi của anh ấy giống hệt cha anh ấy.)
  • 4 这个复制品和真品一模一样。 (Bản sao này giống hệt bản thật.)
  • 5 我们买了两台一模一样的电脑。 (Chúng tôi đã mua hai chiếc máy tính giống hệt nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản