Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 一次性

一次性

yī cì xìng

HSK 5

Nghĩa

  • dùng một lần
  • một lần duy nhất

Định nghĩa

指只能使用一次或只发生一次的属性。例如一次性筷子、一次性用品等。

Chỉ thuộc tính chỉ có thể sử dụng một lần hoặc chỉ xảy ra một lần. Ví dụ như đũa dùng một lần, đồ dùng dùng một lần, v.v.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,表示该物品或事件只用一次。也可用于抽象事物,如一次性付款、一次性机会等。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật hoặc sự kiện đó chỉ dùng một lần. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như thanh toán một lần, cơ hội một lần, v.v.

Ví dụ

  • 1 一次性筷子用完就扔,很不环保。(Đũa dùng một lần dùng xong vứt đi, rất không thân thiện với môi trường.)
  • 2 这是一次性付款,没有分期。(Đây là thanh toán một lần, không trả góp.)
  • 3 这个机会是一次性的,错过了就没有了。(Cơ hội này chỉ có một lần, bỏ lỡ thì không còn nữa.)
  • 4 医院使用一次性注射器,避免交叉感染。(Bệnh viện sử dụng bơm tiêm dùng một lần để tránh lây nhiễm chéo.)
  • 5 这个密码是一次性的,用后即失效。(Mật khẩu này dùng một lần, sau khi dùng sẽ hết hiệu lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản