一毛不拔
yī máo bù bá
Nghĩa
- keo kiệt
- bủn xỉn
Định nghĩa
形容非常吝啬,连一根毛也不肯拔出来。比喻极端自私、一毛钱也舍不得花。
Miêu tả sự rất keo kiệt, ngay cả một sợi lông cũng không chịu nhổ ra. Ví von sự vô cùng ích kỷ, dù một đồng cũng không nỡ chi.
Cách dùng
用来形容人非常小气,舍不得任何一点财物。常用作贬义,形容人吝啬到极点。
Dùng để miêu tả người rất nhỏ mọn, không nỡ chi bất cứ thứ gì. Thường mang nghĩa xấu, chỉ sự keo kiệt đến mức cùng cực.
Ví dụ
- 1 他这个人一毛不拔,连请朋友吃顿饭都不愿意。 (Anh ta keo kiệt đến mức ngay cả mời bạn ăn một bữa cơm cũng không muốn.)
- 2 老王虽然很有钱,但一毛不拔,从不捐款。 (Lão Vương tuy rất giàu nhưng rất keo kiệt, không bao giờ quyên góp.)
- 3 你别指望他出钱,他一毛不拔。 (Đừng mong anh ta bỏ tiền ra, anh ta keo kiệt lắm.)
- 4 她丈夫一毛不拔,家里所有开销都靠她。 (Chồng cô ấy keo kiệt, mọi chi phí trong nhà đều dựa vào cô.)
- 5 这个老板一毛不拔,员工加班从来没有加班费。 (Ông chủ này keo kiệt, nhân viên tăng ca chưa bao giờ có tiền tăng ca.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản